X-Interview
Mẫu CV tiếng Nhật

Mẫu CV tiếng Nhật 履歴書 chuẩn công ty Nhật, có hướng dẫn viết rirekisho

Dạng bảng 履歴書 với ô ảnh, 学歴・職歴 xếp theo năm/tháng, 免許・資格, 志望動機・自己PR và 本人希望記入欄. Viết đúng quy ước, nhà tuyển dụng Nhật đọc là hiểu ngay.

Xem trước mẫu

Bản xem trước dùng dữ liệu mẫu và chính bố cục của file PDF bạn sẽ tải về.

CV tiếng Nhật (履歴書)

Công ty Nhật mong ứng viên nộp 履歴書 theo mẫu quen thuộc: bảng thông tin cá nhân có ảnh, học vấn và quá trình làm việc liệt kê theo dòng năm/tháng, phần bằng cấp – chứng chỉ, rồi lý do ứng tuyển (志望動機) và nguyện vọng (本人希望). Mẫu này tái hiện bố cục đó và in bằng tiếng Nhật.

Chỉnh sửa CV online, không cần phần mềm

Mỗi mục có form riêng, bạn sửa đến đâu điểm cập nhật đến đó. Bản xem trước và file PDF luôn dùng cùng một bố cục với mẫu này.

Cấu trúc mẫu

Các mục trong mẫu và cách viết từng mục

Mục bắt buộc là mục nhà tuyển dụng tìm trước tiên; mục nên có giúp CV đầy đủ hơn khi bạn có dữ liệu thật.

  1. Tóm tắt

    Bắt buộc

    Mẫu này in tóm tắt thành 志望動機・自己PR. Mở đầu bằng lý do ứng tuyển, kết bằng cam kết đóng góp.

  2. Học vấn

    Bắt buộc

    Ghi tên trường đầy đủ và khoa/ngành (学部・学科). Từ cấp trung học phổ thông trở lên.

  3. Kinh nghiệm làm việc

    Bắt buộc

    Dòng vào công ty và dòng nghỉ việc tách riêng. Ghi lý do nghỉ ngắn gọn: 一身上の都合により退職.

  4. Chứng chỉ

    Nên có

    JLPT ghi dạng 日本語能力試験 N2 合格 kèm năm/tháng.

  5. Ngôn ngữ

    Nên có

    Ghi trình độ tiếng Nhật bằng JLPT, tiếng Anh bằng TOEIC.

  6. Kỹ năng

    Nên có

    Kỹ năng in dưới 免許・資格; chỉ ghi kỹ năng kiểm chứng được.

Hướng dẫn chỉnh sửa

Viết CV theo mẫu này từng bước

Viết bằng tiếng Nhật, văn phong lịch sự (です・ます). Ngày tháng dùng năm dương lịch để tránh nhầm niên hiệu.

  1. Điền thông tin cá nhân

    Họ tên (kèm phiên âm katakana nếu có), ngày sinh, giới tính, quốc tịch, địa chỉ, điện thoại, email. Ô ảnh là ảnh thẻ 3×4 nền trơn, trang phục công sở.

  2. Liệt kê 学歴・職歴 theo thời gian

    Mỗi dòng: năm, tháng, sự kiện (入学 / 卒業 / 入社 / 退社). Cũ nhất lên trước, kết thúc bằng 現在に至る nếu đang làm.

  3. Ghi 免許・資格

    JLPT (N2, N1), bằng lái, chứng chỉ nghề. Ghi tháng/năm được cấp, dùng tên chính thức.

  4. Viết 志望動機・自己PR

    Lý do chọn công ty này, kinh nghiệm bạn mang đến và cách bạn đóng góp. 150–300 chữ, cụ thể, không sao chép mẫu.

  5. Ghi 本人希望記入欄

    Vị trí mong muốn và điều kiện cần thiết (ca làm, nơi làm). Nếu không có yêu cầu đặc biệt: 貴社の規定に従います。

Chấm điểm ATS

Tiêu chí hệ thống chấm cho mẫu này

Trong trình chỉnh sửa, mỗi tiêu chí hiện đạt, cần cải thiện hoặc thiếu kèm gợi ý sửa ngay tại mục liên quan.

  • Thông tin liên hệ đầy đủ

    Họ tên, email và số điện thoại ở đầu CV để phần mềm và nhà tuyển dụng liên hệ được ngay.

  • Vị trí ứng tuyển rõ ràng

    Ghi rõ một vị trí ứng tuyển trong phần thông tin chung, đúng cách nhà tuyển dụng ở thị trường này lọc CV.

  • Tóm tắt nghề nghiệp đúng độ dài

    Tóm tắt nghề nghiệp 30–150 từ: vị trí, số năm kinh nghiệm và 2–3 thế mạnh.

  • Kinh nghiệm làm việc có đủ thông tin

    Mỗi kinh nghiệm có vị trí, công ty và thời gian bắt đầu để ATS tính số năm kinh nghiệm.

  • Thành tích có số liệu

    Phần lớn mô tả công việc có con số: doanh số, %, số người, thời gian.

  • Mô tả công việc theo gạch đầu dòng

    Mô tả công việc viết theo gạch đầu dòng, mỗi dòng bắt đầu bằng động từ.

  • Kỹ năng đủ để khớp từ khóa

    Ít nhất 5 kỹ năng lấy đúng từ khóa trong tin tuyển dụng.

  • Học vấn

    Có học vấn: trường, bằng cấp, năm tốt nghiệp.

  • Đủ mục bắt buộc của mẫu

    Mọi mục bắt buộc của mẫu đều có nội dung.

  • Độ dài phù hợp

    Độ dài 250–900 từ, vừa một đến hai trang A4.

  • Nội dung viết đúng ngôn ngữ của mẫu

    Nội dung viết bằng ngôn ngữ của mẫu, đúng kỳ vọng của nhà tuyển dụng ở thị trường này.

  • Mốc thời gian đầy đủ

    Mọi kinh nghiệm và học vấn đều có tháng/năm bắt đầu và kết thúc, hoặc đánh dấu đang làm.

Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp

Rirekisho khác shokumu keirekisho ở điểm nào?

履歴書 (rirekisho) là bản tóm tắt theo mẫu chuẩn: thông tin cá nhân, học vấn, quá trình làm việc, bằng cấp, lý do ứng tuyển. 職務経歴書 (shokumu keirekisho) là bản mô tả chi tiết kinh nghiệm, thường nộp kèm với ứng viên có kinh nghiệm. Mẫu này là rirekisho.

Tôi viết năm theo lịch Nhật hay lịch dương?

Cả hai đều được chấp nhận, nhưng phải thống nhất toàn bộ CV. Mẫu này dùng năm dương lịch để người nước ngoài không nhầm niên hiệu.

Ảnh trong rirekisho có bắt buộc không?

Gần như mọi công ty Nhật mong có ảnh thẻ 3×4 chụp trong 3 tháng gần nhất. Mẫu chừa sẵn ô ảnh ở góc phải phía trên.

Tôi mới có N3, có nên ứng tuyển công ty Nhật không?

Nhiều công ty Nhật tại Việt Nam nhận từ N3 cho vị trí sản xuất, kỹ thuật, với N2 cho vị trí văn phòng. Ghi rõ trình độ hiện tại và kế hoạch thi tiếp trong 自己PR.

Mẫu CV khác

Tất cả mẫu CV
Xem mẫu CV chuẩn ATS
Dùng nhiều nhất

CV chuẩn ATS

Bố cục 1 cột tối ưu, giúp hệ thống lọc hồ sơ (ATS) đọc chính xác thông tin.

  • Tiếng Việt
  • Không cần ảnh
Xem mẫu CV tiếng Trung

CV tiếng Trung

Chuẩn form sơ yếu lý lịch (个人简历) đúng văn phong doanh nghiệp Trung Quốc.

  • 中文
  • Có ô ảnh
Xem mẫu CV lao động phổ thông

CV lao động phổ thông

Trình bày rõ ràng, dễ đọc, tập trung đúng thông tin các xưởng và nhà máy quan tâm.

  • Tiếng Việt
  • Không cần ảnh