面接練習
7 セット厳選された面接問題集で練習しましょう
模擬面接を作成
履歴書と求人情報に基づいてカスタマイズされた面接セットを生成します
表示中 1–7 / 7 実際の面接ポジション
Nhân viên kinh doanh
CÔNG TY TNHH NGŨ KIM HỒNG THỊNH
description 求人内容
CÔNG TY TNHH NGŨ KIM HỒNG THỊNH chuyên sản xuất và gia công cơ khí, trang trí nội thất và ngũ kim ngành gỗ. - Tìm kiếm khách hàng quan tâm sản phẩm gia công cơ khí, trang trí nội t...
Mechanical Workshop Staff
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỪNG SÁNG
description 求人内容
Đo đạc thực tế để lên bản vẽ 2D, 3D sản phẩm theo yêu cầu Chuẩn bị các nguồn lực cần thiết gồm: Vật tư, bản vẽ,... để sản xuất, sửa chữa theo kế hoạch. Làm việc tại xưởng cơ khí củ...
Mechanical Workshop Staff
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỪNG SÁNG
description 求人内容
Đo đạc thực tế để lên bản vẽ 2D, 3D sản phẩm theo yêu cầu Chuẩn bị các nguồn lực cần thiết gồm: Vật tư, bản vẽ,... để sản xuất, sửa chữa theo kế hoạch. Làm việc tại xưởng cơ khí củ...
Product Development Specialist
CÔNG TY TNHH HARICO GLOBAL
description 求人内容
Đánh giá và phân tích chất lượng sản phẩm mỹ phẩm từ các nhà máy sản xuất theo tiêu chuẩn. Thực hiện các bài kiểm nghiệm, đánh giá sản phẩm và ghi nhận kết quả chi tiết. Nghiên cứu...
Kỹ sư cơ khí
Công ty CP Bơm và Thiết Bị Quang Phước
description 求人内容
Công ty CP Bơm và Thiết Bị Quang Phước là đại diện chính thức phân phối cấp 1 máy bơm Ebara tiêu chuẩn – Nhật Bản tại thị trường Việt Nam. Chuyên cung cấp máy bơm, các sản phẩm, dị...
Chuyên viên Nghiên cứu và Phát triển Sản phẩm Mỹ phẩm
CÔNG TY TNHH HARICO GLOBAL
description 求人内容
Đánh giá và phân tích chất lượng sản phẩm mỹ phẩm từ các nhà máy sản xuất theo tiêu chuẩn. Thực hiện các bài kiểm nghiệm, đánh giá sản phẩm và ghi nhận kết quả chi tiết. Nghiên cứu...
Production Dyeing Supervisor
Công ty TNHH Delta Galil Việt Nam
description 求人内容
Purpose of Job: - Managing all the activities of daily & shift working of production dyeing. - Make sure production delivery on time. - Controlling output and quality of production...
人気の検索
会社情報
- TMI株式会社
- 税コード: 0109904638
- ハノイ市ナムトゥーリエム区チュンヴァン、トーフー通り48番地、Viwaseenタワー21階