C
Quản lý xưởng Nội thất - Trưởng Nhóm/Trưởng Phòng
職種
Chuyên môn khác
- 勤務形態と勤務地
- オフィス勤務
- 雇用形態
- フルタイム
- 募集人数
- 1名募集
- 掲載日
- 1週間前
- 締切日
- 04/10/2026
payments
給与
VND 25,000,000 - 30,000,000/year
経験
3 - 5 năm kinh nghiệm
description 仕事内容
Trách nhiệm chính
- Tiếp nhận bản vẽ thiết kế, kỹ thuật và kế hoạch sản xuất để triển khai.
- Kiểm tra và phản hồi các chi tiết kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất.
- Khảo sát, đo đạc và kiểm tra hiện trạng tại công trình.
- Lập kế hoạch sản xuất chi tiết về nhân sự, vật tư, máy móc và tiến độ.
- Bóc tách khối lượng và kiểm soát quy cách vật liệu, phụ kiện.
- Phân công công việc hằng ngày/tuần cho đội ngũ thợ tại xưởng.
- Hướng dẫn kỹ thuật, giám sát gia công, lắp ráp và chất lượng hoàn thiện sản phẩm.
- Phối hợp với các bộ phận thiết kế, kỹ thuật, thu mua và giám sát để xử lý phát sinh.
- Quản lý nhân sự lắp đặt và giám sát chất lượng tại công trình.
- Quản lý vật tư, thiết bị, máy móc và theo dõi tình hình nhập - xuất.
- Đảm bảo an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy và vệ sinh xưởng.
- Đánh giá nhân sự, đề xuất đào tạo và cải tiến quy trình sản xuất.
- Báo cáo tiến độ và chất lượng cho Ban Giám đốc.
Yêu cầu công việc
- Tốt nghiệp từ Trung cấp trở lên.
- Có 3 - 4 năm kinh nghiệm quản lý xưởng mộc hoặc sản xuất nội thất.
- Am hiểu quy trình sản xuất nội thất gỗ công nghiệp và gỗ tự nhiên.
- Khả năng đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật thành thạo.
- Có kỹ năng đo đạc, bóc tách khối lượng và triển khai sản xuất.
- Có kỹ năng quản lý nhân sự, lập kế hoạch và xử lý tình huống.
- Trung thực, quyết đoán, chịu được áp lực tiến độ.
- Sức khỏe tốt, sẵn sàng đi công trình khi có yêu cầu.
- Giới tính: Nam.
Yêu cầu ưu tiên
- Sử dụng tốt AutoCAD, SketchUp và tin học văn phòng.
- Ưu tiên ứng viên đã quản lý xưởng sản xuất nội thất cho nhà phố, căn hộ, văn phòng, khách sạn và công trình dự án.
Mức lương
- Thu nhập: Từ 25.000.000 – 30.000.000 đồng/tháng, thỏa thuận theo năng lực và kinh nghiệm.
- Thử việc 02 tháng, hưởng 85% mức lương chính thức.
Phúc lợi
- Tham gia BHXH, BHYT và BHTN theo quy định.
- Nghỉ lễ, Tết và ngày phép theo quy định của công ty.
- Thưởng theo hiệu quả công việc, tiến độ và chất lượng công trình.
Hình thức làm việc
- Làm việc toàn thời gian tại Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh.
work_history 類似の求人
G
chevron_right
Nhân Viên Sản Xuất Đi Nhật, Tiếng Nhật N2, KCN Amata [DNA587]
Giupbantimviec
18,000,000 VNĐ/tháng tại Việt Nam; 150,000–170,000 JPY Net/tháng tại Nhật Bản
Remote
V
chevron_right
Sales manager(công nghiệp) tiếng Nhật N2,từ 5 năm kn
VPDD HR PLUS tại HCM
30-50tr
Hà Nội
G
chevron_right
Nhân Viên Kinh Doanh, Tiếng Nhật N2, KCN VSIP 1 [BD287]
Giupbantimviec
VND 13,000,000 - 15,000,000/month
Thành phố Hồ Chí Minh
G
chevron_right
Nhân Viên QA, Tiếng Nhật N3, KCN Nhơn Trạch 3 [DNA374]
Giupbantimviec
VND 12,000,000 - 14,000,000/month
Remote
人気の検索
Sales 求人
Sales 面接質問
Sales 面接練習
IT求人
リモートワーク
Marketing/PR/Advertising 求人
Marketing/PR/Advertising 面接質問
Marketing/PR/Advertising 面接練習
Java面接質問
Python面接質問
Customer Service/Operations 求人
Customer Service/Operations 面接質問
Customer Service/Operations 面接練習
React面接質問
SQL面接質問
HR/Admin/Legal 求人
HR/Admin/Legal 面接質問
HR/Admin/Legal 面接練習
システムデザイン
模擬面接
Information Technology 求人
Information Technology 面接質問
Information Technology 面接練習
英語面接
マーケティング求人
General Labor 求人
General Labor 面接質問
General Labor 面接練習
Finance/Banking/Insurance 求人
Finance/Banking/Insurance 面接質問
Finance/Banking/Insurance 面接練習
Real Estate 求人
Real Estate 面接質問
Real Estate 面接練習
Construction 求人
Construction 面接質問
Construction 面接練習
Accounting/Auditing/Tax 求人
Accounting/Auditing/Tax 面接質問
Accounting/Auditing/Tax 面接練習
Manufacturing 求人
Manufacturing 面接質問
Manufacturing 面接練習
Education/Training 求人
Education/Training 面接質問
Education/Training 面接練習
Retail/Life Services 求人
Retail/Life Services 面接質問
Retail/Life Services 面接練習
Film & TV/Media/Publishing 求人
Film & TV/Media/Publishing 面接質問
Film & TV/Media/Publishing 面接練習
Electrical/Electronics/Telecommunications 求人
Electrical/Electronics/Telecommunications 面接質問
Electrical/Electronics/Telecommunications 面接練習
Logistics/Procurement/Warehouse/Transport 求人
Logistics/Procurement/Warehouse/Transport 面接質問
Logistics/Procurement/Warehouse/Transport 面接練習
Professional Consulting 求人
Professional Consulting 面接質問
Professional Consulting 面接練習
Pharma/Healthcare/Biotech 求人
Pharma/Healthcare/Biotech 面接質問
Pharma/Healthcare/Biotech 面接練習
Design 求人
Design 面接質問
Design 面接練習
Restaurant/Hotel/Tourism 求人
Restaurant/Hotel/Tourism 面接質問
Restaurant/Hotel/Tourism 面接練習
Energy/Environment/Agriculture 求人
Energy/Environment/Agriculture 面接質問
Energy/Environment/Agriculture 面接練習
Drivers 求人
Drivers 面接質問
Drivers 面接練習
Translation/Interpretation 求人
Translation/Interpretation 面接質問
Translation/Interpretation 面接練習
Law 求人
Law 面接質問
Law 面接練習
Other Professions 求人
Other Professions 面接質問
Other Professions 面接練習
会社情報
- TMI株式会社
- 税コード: 0109904638
- ハノイ市ナムトゥーリエム区チュンヴァン、トーフー通り48番地、Viwaseenタワー21階