C

Headhunter Intern - HCM - 3 Triệu

职位角色

Chuyên môn khác
工作方式和工作地点
现场
职位类型
全职
招聘人数
1 个职位
发布于
5 天前
截止日期
18/10/2026
payments

薪资

Từ 3 triệu VNĐ

经验

Sinh viên đại học năm cuối, có kinh nghiệm thực tập/kiến tập tuyển dụng

description 关于此职位

Trách nhiệm chính

  • Nhận JD từ Leader.
  • Tìm kiếm ứng viên phù hợp cho các doanh nghiệp (đăng tin, xây dựng data, tìm kiếm nguồn).
  • Gọi điện / phỏng vấn online ứng viên & đánh giá sự phù hợp của ứng viên.
  • Làm báo cáo cho ứng viên phù hợp theo yêu cầu của khách hàng.
  • Chăm sóc hỗ trợ ứng viên phỏng vấn và sau phỏng vấn.
  • Hỗ trợ khách hàng và thông báo ứng viên về mức offer.
  • Đàm phán để đưa ra offer cụ thể cho ứng viên (nếu có).
  • Các công việc từ cấp trên giao phó và hướng dẫn liên quan.

Yêu cầu công việc

  • Yêu cầu bằng cấp tối thiểu: Đại Học.
  • Sinh viên đại học năm cuối các ngành liên quan.
  • Có kinh nghiệm thực tập/kiến tập tuyển dụng.
  • Đọc hiểu văn bản Tiếng Anh.
  • Nhanh nhẹn, chủ động và có trách nhiệm trong công việc. Chịu được áp lực KPI.
  • Vui vẻ, hòa đồng, thân thiện với đồng nghiệp. Tham gia các hoạt động tập thể.
  • Có tinh thần cầu tiến, định hướng lâu dài với ngành Headhunter.

Mức lương

  • Mức lương: Từ 3 triệu VNĐ
  • Nhận trợ cấp 3.000.000 VNĐ/1 tháng.

Phúc lợi

  • Phụ cấp 35.000 VNĐ / 1 ngày làm việc đủ.
  • Hoa hồng nếu có ứng viên trúng tuyển.
  • Được học hỏi để trở thành một nhân viên chính thức và là một Headhunter.
  • Có lộ trình thăng tiến rõ ràng nếu hoàn thành kết quả công việc.
  • Được cung cấp dấu mộc đỏ (khi thực tập trên 2 tháng).

Hình thức làm việc

  • Làm việc toàn thời gian tại văn phòng tại Tòa nhà Mekong, Lầu 2, 235 – 241 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh.

Thông tin khác

  • Chức vụ: Thực Tập Sinh
  • Yêu cầu giới tính: Nam/Nữ
  • Ngành nghề: Hành Chính Nhân Sự,Tuyển Dụng
  • Đại Học
  • Không yêu cầu
  • Môi trường làm việc: Môi trường vui vẻ hòa đồng.
热门搜索
Sales 招聘 Sales 面试问题 Sales 面试练习 IT 招聘 远程办公 Marketing/PR/Advertising 招聘 Marketing/PR/Advertising 面试问题 Marketing/PR/Advertising 面试练习 Java 面试问题 Python 面试问题 Customer Service/Operations 招聘 Customer Service/Operations 面试问题 Customer Service/Operations 面试练习 React 面试问题 SQL 面试问题 HR/Admin/Legal 招聘 HR/Admin/Legal 面试问题 HR/Admin/Legal 面试练习 系统设计 在线模拟面试 Information Technology 招聘 Information Technology 面试问题 Information Technology 面试练习 英语面试练习 市场营销招聘 General Labor 招聘 General Labor 面试问题 General Labor 面试练习 Finance/Banking/Insurance 招聘 Finance/Banking/Insurance 面试问题 Finance/Banking/Insurance 面试练习 Real Estate 招聘 Real Estate 面试问题 Real Estate 面试练习 Construction 招聘 Construction 面试问题 Construction 面试练习 Accounting/Auditing/Tax 招聘 Accounting/Auditing/Tax 面试问题 Accounting/Auditing/Tax 面试练习 Manufacturing 招聘 Manufacturing 面试问题 Manufacturing 面试练习 Education/Training 招聘 Education/Training 面试问题 Education/Training 面试练习 Retail/Life Services 招聘 Retail/Life Services 面试问题 Retail/Life Services 面试练习 Film & TV/Media/Publishing 招聘 Film & TV/Media/Publishing 面试问题 Film & TV/Media/Publishing 面试练习 Electrical/Electronics/Telecommunications 招聘 Electrical/Electronics/Telecommunications 面试问题 Electrical/Electronics/Telecommunications 面试练习 Logistics/Procurement/Warehouse/Transport 招聘 Logistics/Procurement/Warehouse/Transport 面试问题 Logistics/Procurement/Warehouse/Transport 面试练习 Professional Consulting 招聘 Professional Consulting 面试问题 Professional Consulting 面试练习 Pharma/Healthcare/Biotech 招聘 Pharma/Healthcare/Biotech 面试问题 Pharma/Healthcare/Biotech 面试练习 Design 招聘 Design 面试问题 Design 面试练习 Restaurant/Hotel/Tourism 招聘 Restaurant/Hotel/Tourism 面试问题 Restaurant/Hotel/Tourism 面试练习 Energy/Environment/Agriculture 招聘 Energy/Environment/Agriculture 面试问题 Energy/Environment/Agriculture 面试练习 Drivers 招聘 Drivers 面试问题 Drivers 面试练习 Translation/Interpretation 招聘 Translation/Interpretation 面试问题 Translation/Interpretation 面试练习 Law 招聘 Law 面试问题 Law 面试练习 Other Professions 招聘 Other Professions 面试问题 Other Professions 面试练习
X-Interview X-Interview

智能面试支持平台,帮助候选人在面试中更加自信。

面向候选人

公司信息

  • TMI股份公司
  • 税号: 0109904638
  • 河内市南慈廉郡Trung Van, 48 To Huu, Viwaseen塔21楼

© 2026 TMI股份公司. 保留所有权利。

lock_open

请登录以继续

保存您的进度并获取详细的AI反馈