面试集

在线模拟面试

595个集

使用基于真实招聘场景和可操作反馈构建的在线模拟面试模拟面试集进行训练。

创建模拟面试

根据您的CV和职位描述生成个性化面试集

创建模拟面试
search

显示 397–408 / 595 真实面试职位

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ANH VĂN HỘI VIỆT MỸ

Học viên mới

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ANH VĂN HỘI VIỆT MỸ

12
问题
24
分钟
简单
难度

description 职位描述

1. Tìm kiếm học viên mới Chủ động tìm kiếm và khai thác các nguồn khách hàng tiềm năng. Tư vấn và chăm sóc khách hàng theo quy trình chuẩn, đảm bảo chất lượng dịch vụ nhằm thuyết p...

AWING

Nhân viên kinh doanh dịch vụ quảng cáo

AWING

12
问题
30
分钟
中等
难度

description 职位描述

THÔNG TIN CHUNG AWING là một công ty AdTech, sở hữu kênh media lớn thứ 4 tại Việt Nam xét theo quy mô người dùng. Nền tảng của AWING là Location-Based Media, khai thác dữ liệu hành...

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN THÀNH

Chăm sóc khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN THÀNH

12
问题
24
分钟
简单
难度

description 职位描述

Chăm sóc khách hàng tiềm năng cũ, phát triển khách hàng mới (công ty hỗ trợ nguồn khách hàng) Phát triển, tìm kiếm data khách hàng mới, tư vấn chuyển đổi data khách hàng tiềm năng...

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ AN PHÚ THỊNH

Kế toán viên

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ AN PHÚ THỊNH

12
问题
30
分钟
中等
难度

description 职位描述

· Thu thập, kiểm tra và xử lý chứng từ kế toán; hạch toán các nghiệp vụ phát sinh hàng ngày (thu, chi, mua bán hàng hóa,...). · Kiểm tra, xuất hóa đơn; cân đối hóa đơn đầu vào - đầ...

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Quốc Tế FUJI LUXURY GROUP

Nhân viên tư vấn bán hàng

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Quốc Tế FUJI LUXURY GROUP

12
问题
24
分钟
简单
难度

description 职位描述

Tư vấn, giới thiệu và bán sản phẩm Phát triển và duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng Chăm sóc khách hàng trước bán và trong bán hàng. Được cung cấp data từ marketing và khách hà...

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN TÍCH DI TRUYỀN GENLAB

Kế toán viên

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN TÍCH DI TRUYỀN GENLAB

12
问题
30
分钟
中等
难度

description 职位描述

Rà soát các Tài khoản hạch toán của Kế toán viên và hạch toán các tài khoản còn lại, hạch toán các nghiệp vụ khác phục vụ việc lập BCTC tháng, quý, năm. Kiểm tra đối chiếu số liệu...

SHB

Tư vấn bán hàng dịch vụ tài chính

SHB

12
问题
30
分钟
中等
难度

description 职位描述

Tư vấn, giới thiệu và bán các sản phẩm dịch vụ tài chính dành cho khách hàng cá nhân, bao gồm: Sản phẩm tín dụng: vay mua nhà, vay tiêu dùng, vay mua ô tô… Sản phẩm huy động: tiền...

CÔNG TY CỔ PHẦN BPO MẮT BÃO

CSKH

CÔNG TY CỔ PHẦN BPO MẮT BÃO

12
问题
24
分钟
简单
难度

description 职位描述

CSKH qua kênh call, mail tiếp nhận xử lý các vấn đề về dịch vụ và khiếu nại của khách hàng khi sử dụng app MoMo. Hỗ trợ, tư vấn, giải đáp các thông tin liên quan đến dịch vụ MoMo c...

CÔNG TY CỔ PHẦN SMARTDOOR 168

Kỹ Sư Giám Sát Công Trình Xây Dựng Thi Công Nhôm Kính (Theo Dự Án)

CÔNG TY CỔ PHẦN SMARTDOOR 168

12
问题
30
分钟
中等
难度

description 职位描述

Kiểm tra, rà soát bản vẽ: Nắm vững hồ sơ thiết kế, shopdrawing, bản vẽ thi công nhôm kính. Lập kế hoạch vật tư: Đề xuất cung cấp vật tư, bán thành phẩm gửi các bộ phận liên quan đả...

CÔNG TY TNHH HOÀN MỸ

Kế Toán Nội Bộ/ Kế Toán Bán Hàng/ Kế Toán Doanh Thu

CÔNG TY TNHH HOÀN MỸ

12
问题
24
分钟
简单
难度

description 职位描述

Theo dõi công nợ, thu – chi, quỹ tiền mặt Quản lý nhập – xuất – tồn kho, phối hợp kiểm kê Lên báo giá, hỗ trợ khách hàng & kinh doanh Tính lương, thưởng, BHXH, lưu trữ chứng từ

CÔNG TY TNHH H2O ENTERTAINMENT

Kế toán nội bộ

CÔNG TY TNHH H2O ENTERTAINMENT

12
问题
24
分钟
简单
难度

description 职位描述

Thực hiện công việc kế toán nội bộ. Nhập liệu, cập nhật số liệu lên phần mềm MISA Chấm công, tính lương nhân viên Xuất hóa đơn điện tử phần mềm easyinvoice Các công việc khác theo...

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU

Nhân viên thu mua

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU

12
问题
30
分钟
中等
难度

description 职位描述

1.Tìm nguồn & mua nguyên liệu: Liên hệ nhà cung cấp để đặt mua cơm dừa tươi theo nhu cầu sản xuất. So sánh giá, chất lượng, thời gian giao hàng giữa các nhà cung cấp. 2.Theo dõi đơ...

热门搜索
Sales 招聘 Sales 面试问题 Sales 面试练习 IT 招聘 远程办公 Marketing/PR/Advertising 招聘 Marketing/PR/Advertising 面试问题 Marketing/PR/Advertising 面试练习 Java 面试问题 Python 面试问题 Customer Service/Operations 招聘 Customer Service/Operations 面试问题 Customer Service/Operations 面试练习 React 面试问题 SQL 面试问题 HR/Admin/Legal 招聘 HR/Admin/Legal 面试问题 HR/Admin/Legal 面试练习 系统设计 在线模拟面试 Information Technology 招聘 Information Technology 面试问题 Information Technology 面试练习 英语面试练习 市场营销招聘 General Labor 招聘 General Labor 面试问题 General Labor 面试练习 Finance/Banking/Insurance 招聘 Finance/Banking/Insurance 面试问题 Finance/Banking/Insurance 面试练习 Real Estate 招聘 Real Estate 面试问题 Real Estate 面试练习 Construction 招聘 Construction 面试问题 Construction 面试练习 Accounting/Auditing/Tax 招聘 Accounting/Auditing/Tax 面试问题 Accounting/Auditing/Tax 面试练习 Manufacturing 招聘 Manufacturing 面试问题 Manufacturing 面试练习 Education/Training 招聘 Education/Training 面试问题 Education/Training 面试练习 Retail/Life Services 招聘 Retail/Life Services 面试问题 Retail/Life Services 面试练习 Film & TV/Media/Publishing 招聘 Film & TV/Media/Publishing 面试问题 Film & TV/Media/Publishing 面试练习 Electrical/Electronics/Telecommunications 招聘 Electrical/Electronics/Telecommunications 面试问题 Electrical/Electronics/Telecommunications 面试练习 Logistics/Procurement/Warehouse/Transport 招聘 Logistics/Procurement/Warehouse/Transport 面试问题 Logistics/Procurement/Warehouse/Transport 面试练习 Professional Consulting 招聘 Professional Consulting 面试问题 Professional Consulting 面试练习 Pharma/Healthcare/Biotech 招聘 Pharma/Healthcare/Biotech 面试问题 Pharma/Healthcare/Biotech 面试练习 Design 招聘 Design 面试问题 Design 面试练习 Restaurant/Hotel/Tourism 招聘 Restaurant/Hotel/Tourism 面试问题 Restaurant/Hotel/Tourism 面试练习 Energy/Environment/Agriculture 招聘 Energy/Environment/Agriculture 面试问题 Energy/Environment/Agriculture 面试练习 Drivers 招聘 Drivers 面试问题 Drivers 面试练习 Translation/Interpretation 招聘 Translation/Interpretation 面试问题 Translation/Interpretation 面试练习 Law 招聘 Law 面试问题 Law 面试练习 Other Professions 招聘 Other Professions 面试问题 Other Professions 面试练习
X-Interview X-Interview

智能面试支持平台,帮助候选人在面试中更加自信。

面向候选人

公司信息

  • TMI股份公司
  • 税号: 0109904638
  • 河内市南慈廉郡Trung Van, 48 To Huu, Viwaseen塔21楼

© 2026 TMI股份公司. 保留所有权利。

lock_open

请登录以继续

保存您的进度并获取详细的AI反馈