博客 › Câu hỏi phỏng vấn › Câu Hỏi Phỏng Vấn Tiếng Nhật
Câu Hỏi Phỏng Vấn Tiếng Nhật
31/03/2026 4 个标签

Câu Hỏi Phỏng Vấn Tiếng Nhật

目录

7 个项目

Bạn đang apply vào công ty Nhật? Bạn sẽ được hỏi bằng tiếng Nhật.

Không phải để test N1/N2 — mà để xem bạn có giao tiếp được công việc không, và quan trọng hơn: bạn có hòa nhập được với văn hóa Nhật không?

1. 12 Câu Hỏi Phỏng Vấn Tiếng Nhật Phổ Biến

Cơ Bản — Giới Thiệu

① 自己紹介してください (Jiko shoukai wo shite kudasai)

Tự giới thiệu bản thân 60-90 giây: Tên → Quê → Trường → Hoạt động → Công việc cũ → Điểm mạnh

② 前職では何をしていましたか? (Zenshoku dewa nan wo shite imashita ka?)

Công ty trước làm gì? Fresher thì nói dự án trường học + kết quả cụ thể.

③ 強みと弱みを教えてください (Tsuyomi to yowami wo oshiete kudasai)

Mẹo: Điểm yếu phải kèm giải pháp cải thiện. VD: Kiên trì yếu nhưng đang rèn luyện qua dự án.

Động Lực & Mục Tiêu

④ なぜ日本の会社で働きたいですか?

(Naze Nihon no kaisha de hatarakitai desu ka?)

Tại sao muốn làm ở công ty Nhật? Trả lời: Văn hóa cẩn thận, cơ hội học hỏi.

⑤ なぜこの会社を選んだのですか?

(Naze kono kaisha wo eranda no desu ka?)

Tại sao chọn công ty này? PHẢI research trước: Sản phẩm, văn hóa, tin tức.

⑥ 5年後、どこ活躍したいですか?

(5-nen-go, doko katsuyaku shitai desu ka?)

5 năm nữa muốn ở đâu? Nói career path cụ thể.

Kỹ Năng & Trình Độ

⑦ どの程度の日本語できますか?

(Dono teido no Nihongo ga dekimasu ka?)

Trình độ Nhật ngữ? Trung thực + thể hiện đang cải thiện.

⑧ パソコンを使えますか?

(Pasokon tsukaemasu ka?)

Tin học văn phòng: Excel, PPT, Email. Kỹ năng cơ bản.

⑨ 資格はありますか?

(Shikaku wa arimasu ka?)

Chứng chỉ JLPT, TOEIC?

Teamwork & Xử Lý Tình Huống

⑩ チームで仕事をした経験はありますか?

(Chiimu de shigoto wo shita keiken wa arimasu ka?)

Kinh nghiệm làm nhóm? Dự án + vai trò + kết quả.

⑪ 上司と意見が空いたとき、どのようにしますか?

(Joushi to iken ga atta toki, dou shimasu ka?)

Khi bất đồng: Lắng nghe → Giải thích → Tìm common ground.

⑫ 圧力を感じたら、どのようにしますか?

(Atsuryoku wo kiitara, dou shimasu ka?)

Cách xử lý: Hít thở sâu → Ưu tiên → Giải quyết từng bước.

2. 3 Nguyên Tắc Vàng Khi Trả Lời

① Keigo = Respect

Người Nhật đánh giá sự lịch sự.

Thay vì "厕所はどこですか?" → "厕所はどこでしょうか?"

Mẹo: Dùng "~でしょうか?" thay vì hỏi trực tiếp.

② Short & Concise

Người Nhật ghét câu trả lời dài.

Mỗi câu: 30-60 giây. Trả lời trực tiếp, không bay biến.

③ Kaizen Mindset

Kaizen = cải tiến liên tục.

Thể hiện: "毎日改善に取り組んでいます" (đang cố gắng mỗi ngày)

Đừng nói hoàn hảo — người Nhật thích sự thực thà.

3. Câu Trả Lời Mẫu

自己紹介

Template: 始めまして、[名前]と申します。[出身国]出身、[大学]で[専攻]を勉強。在学中は[活動]に参加、[成果]を達成。[会社]で[役職]を担当。強みは[強み]、弱点は[弱点]できますが毎週改善。以上です。

Giải: 5 phần: Chào → Quê → Trường → Hoạt động → Công việc → Điểm mạnh/yếu

なぜ日本の会社

Template 1: 日本の勤勉企业文化に魅力を感じています。特に品質重視とチームワークに共感。日本の技術で成長したい。

Template 2: 日本の社は真面目んで正確な作业が可能。御社の环境的成長できると思い応募。

強みと弱み

Template: 私の強みは[コミュニケーション]。弱点は[粘り強さ]だが每周改善中。

👉 Luyện tập phỏng vấn tiếng Nhật với AI

4. 6 Tips Quan Trọng

① 時間 = 5分前

Đến sớm 5-10 phút. Đến đúng = muộn trong văn hóa Nhật.

② 名刺は宝物

Đưa: 2 tay + cúi. Nhận: 2 tay + đọc + cất.

③ 沈黙OK

Người PV im lặng = đang suy nghĩ. Đừng lấp khoảng trống.

④ お辞儀

Cúi chào khi vào + ra. Cúi từ eo 30 độ.

⑤ あっさり回答

30-60 giây mỗi câu. Ngắn gọn = good.

⑥ 谦虚さ

Nói "まだ初心者です" (còn non) tốt hơn "できます全部".

5. Checklist Chuẩn Bị

  • 時間: Đến sớm 5-10p
  • 名刺: Mang 5-10 card
  • 服装: Âu phục business
  • 言葉: です∙ます形態
  • 会社研究: Lịch sử, Sản phẩm
  • 質問: 3-5 câu cho NTD
  • 練習: Luyện trước gương

6. Khi Không Hiểu

Đừng im lặng. Hỏi lại:

恐れ入ります、もう一度ってくださいませんか? = Xin lỗi, nói lại được không?

7. Kết Luận

PV công ty Nhật ≠ chỉ test language.

Nó test: Bạn có hiểu & tôn trọng văn hóa Nhật?

Hãy cho thấy bạn muốn trở thành part của "something bigger".

Thể hiện: Khiêm tốn + cẩn thận + muốn học.

记住: NGƯỜI NHẬT đánh giá: Kiên nhẫn, Cẩn thận, Kaizen.

Bước nhỏ tạo khác biệt: Luyện tập phỏng vấn với AI trước khi đi. Bạn sẽ quen nhịch độ, giảm căng thẳng, tự tin hơn.

👉 Bắt đầu luyện tập ngay
Thanh Huyền

Thanh Huyền

Thanh Huyền hiện đang là Marketing Executive tại X Interview, có kinh nghiệm tuyển dụng tại ACB, chuyên xây dựng nội dung giúp người tìm việc luyện phỏng vấn với AI và cải thiện tỷ lệ pass.

连接